Nghĩa tiếng Việt của
lack
Phiên âm Mỹ /læk/
Transcript: từ "lack" phát âm Mỹ /læk/ — audio file: lack.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #729) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự thiếu
the plant died for lack of water — cây chết vì thiếu nước
ngoại động từ
thiếu, không có
I lack words to express my job — tôi không đủ lời để diễn tả hết niềm vui của tôi
nội động từ
thiếu, không có (chỉ động tính từ quá khứ)
water is no longer lacking thanks to irrigation works — nước không còn thiếu nữa nhờ có công trình thuỷ lợi
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ thiếu
không có
sự thiếu
thiếu sót
Lĩnh vực: toán & tin
sự vắng mặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vắng
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ thiếu
không có
sự thiếu
thiếu sót
Lĩnh vực: toán & tin
sự vắng mặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lack = thiếu (v, KHÔNG of khi là động từ: "lack funding" ✗ không "lack of funding"); a lack OF (n, có of): "a lack of sleep" (thiếu ngủ);
- lacking (adj): be lacking IN = thiếu hụt về ("The plan is lacking in detail");
- lackluster = nhạt nhẽo thiếu sức sống.
Dễ nhầm
- lack (v, không of) vs a lack of (danh từ, có of) — cặp bẫy kinh điển: "They lack funds" / "There is a lack of funds".
Mẫu câu giá trị
- "Small teams often lack dedicated QA time." (team nhỏ thường thiếu thời gian QA riêng).
- "The report's weakness is its lack of sources." (điểm yếu của báo cáo là thiếu nguồn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật