Nghĩa tiếng Việt của
slack
Phiên âm Mỹ /slæk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "slack" phát âm Mỹ /slæk/ — audio file: slack.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
uể oải, chậm chạp
to be slack in doing something — uể oải làm việc gì
chùng, lỏng
a slack rope — dây thừng chùng
to keep a slack hand (rein) — buông lỏng dây cương; (nghĩa bóng) lỏng tay (lãnh đạo)
(Mỹ) mềm yếu, yếu ớt, nhu nhược, dễ bị ảnh hưởng, dễ bị lung lạc
(Mỹ) hay bê trễ, hay sao lãng, phất phơ, chểnh mảng
ế ẩm
slack trade — việc buôn bán ế ẩm
slack business — công việc không chạy
làm mệt mỏi, làm uể oải
slack weather — thời tiết làm cho uể oải
đã tôi (vôi)
danh từ
phần dây chùng
to haul in the slack — căng dây ra cho thẳng
thời kỳ buôn bán ế ẩm
(thông tục) sự chơi, sự nghỉ ngơi, sự xả hơi
to have a good slack — nghỉ một cách thoải mái
(địa phương) sự hỗn láo, sự xấc lấc
(số nhiều) quần
than cám (để làm than nén)
động từ
nới, làm chùng (dây)
(thông tục) nghỉ ngơi, xả hơi
(thông tục) phất phơ, chểnh mảng
tôi (vôi)
to slack off
giảm bớt nhiệt tình, giảm bớt sự cố gắng
to slack up
giảm bớt tốc lực, đi chậm lại (xe lửa)
Chuyên ngành kinh tế
đình đốn
ế ẩm
ít hoạt động
không chạy
lên men yếu
nước sống
sụt giảm mạnh
thời kỳ buôn bán ế ẩm
tình trạng đình đốn
trì trệ
Chuyên ngành kỹ thuật
độ giơ
hành trình chết
khe hở
khe hở cạnh
khoảng hở
không chặt
làm yếu
lơi
ngưng trễ
nới lỏng
sự chùng
sự oằn
sự võng
than cám
than vụn
tôi vôi
yếu
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
chất độn cáp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chỗ trống
khâu yếu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- slack off; slack rope; slack in demand
Dễ nhầm
- slack can mean loose, inactive or less busy; as a verb, slack off means work less hard
Mẫu câu giá trị
- “Business was slack during the winter.” (Công việc kinh doanh trầm lắng vào mùa đông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật