Nghĩa tiếng Việt của
lacking
Phiên âm Mỹ /ˈlækɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lacking" phát âm Mỹ /ˈlækɪŋ/ — audio file: lacking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “lacking” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “lack” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự thiếu
the plant died for lack of water — cây chết vì thiếu nước
ngoại động từ
thiếu, không có
I lack words to express my job — tôi không đủ lời để diễn tả hết niềm vui của tôi
nội động từ
thiếu, không có (chỉ động tính từ quá khứ)
water is no longer lacking thanks to irrigation works — nước không còn thiếu nữa nhờ có công trình thuỷ lợi
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ thiếu
không có
sự thiếu
thiếu sót
Lĩnh vực: toán & tin
sự vắng mặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vắng
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ thiếu
không có
sự thiếu
thiếu sót
Lĩnh vực: toán & tin
sự vắng mặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lacking in confidence; be lacking; sorely lacking
Dễ nhầm
- lacking is an adjective meaning not having enough; it is commonly followed by in
Mẫu câu giá trị
- “The proposal is interesting but lacking in detail.” (Đề xuất thú vị nhưng còn thiếu chi tiết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật