Nghĩa tiếng Việt của

lacking

Phiên âm Mỹ /ˈlækɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "lacking" phát âm Mỹ /ˈlækɪŋ/ — audio file: lacking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “lack” Nên chủ động sử dụng ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “lacking” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “lack” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
sự thiếu
the plant died for lack of water — cây chết vì thiếu nước
ngoại động từ
thiếu, không có
I lack words to express my job — tôi không đủ lời để diễn tả hết niềm vui của tôi
nội động từ
thiếu, không có (chỉ động tính từ quá khứ)
water is no longer lacking thanks to irrigation works — nước không còn thiếu nữa nhờ có công trình thuỷ lợi
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ thiếu
không có
sự thiếu
thiếu sót
Lĩnh vực: toán & tin
sự vắng mặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vắng
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ thiếu
không có
sự thiếu
thiếu sót
Lĩnh vực: toán & tin
sự vắng mặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vắng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật