Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm lack (IPA + audio Mỹ/Anh)
“lack” đọc là /læk/ (Mỹ). âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /læk/
Lỗi người Việt hay sai
âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/l/ | l — đầu lưỡi chạm lợi |
/æ/ | a bẹt — hạ hàm, miệng mở ngang rộng |
/k/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /æ/ bẹt không có trong tiếng Việt. Đừng đọc thành “a” hay “e”. Hạ hàm, miệng mở ngang.
Ví dụ câu
- the plant died for lack of water — cây chết vì thiếu nước
- I lack words to express my job — tôi không đủ lời để diễn tả hết niềm vui của tôi
- water is no longer lacking thanks to irrigation works — nước không còn thiếu nữa nhờ có công trình thuỷ lợi
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- lack ↔ black
"lack" /læk/ ↔ "black" /blæk/: âm /æ/ và /ɑ/ (a bẹt và o ngắn) — /æ/ bè ngang, /ɑ/ mở miệng tròn, sâu. - lack ↔ back
"lack" /læk/ ↔ "back" /bæk/: âm /æ/ và /ʌ/ (a bẹt và ơ ngắn) — /æ/ mở miệng ngang, /ʌ/ miệng mở tự nhiên, âm buông. - lack ↔ block
"lack" /læk/ ↔ "block" /blɑk/: âm /æ/ và /ɑ/ (a bẹt và o ngắn) — /æ/ bè ngang, /ɑ/ mở miệng tròn, sâu.
Mẹo luyện tập
- Luyện theo cặp tương phản âm /æ/ và /ʌ/ (a bẹt và ơ ngắn): đọc xen kẽ “lack” với “black”, mỗi từ 5 lần, nghe lại audio mẫu sau mỗi lượt.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “lack” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.