Nghĩa tiếng Việt của
gordian knot
1. vấn đề/nút thắt cực kỳ phức tạp
Cấu trúc: a Gordian knot of problems · untie the Gordian knot
The negotiations became a Gordian knot of competing demands.
Cuộc đàm phán trở thành một nút thắt rối ren gồm nhiều yêu cầu đối nghịch.
The committee struggled to untie the Gordian knot.
Ủy ban chật vật tháo gỡ nút thắt phức tạp đó.
2. cut the Gordian knot: giải quyết dứt khoát bằng hành động táo bạo
Cấu trúc: cut the Gordian knot · a bold way to cut the Gordian knot
The mayor cut the Gordian knot by combining the two agencies.
Thị trưởng giải quyết dứt khoát vấn đề bằng cách sáp nhập hai cơ quan.
They cut the Gordian knot and chose a single provider.
Họ chấm dứt tình thế bế tắc bằng cách chọn một nhà cung cấp duy nhất.
Lưu ý: A Gordian knot là vấn đề cực kỳ phức tạp, dường như không thể tháo gỡ; cut the Gordian knot nghĩa là giải quyết dứt khoát bằng một hành động táo bạo thay vì lần lượt tháo từng nút. Cụm bắt nguồn từ truyền thuyết về nút thắt của vua Gordius.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an intricate knot tied by Gordius, the king of Phrygia, and cut by the sword of Alexander the Great after he heard that whoever undid it would become ruler of Asia
- any very difficult problem; insoluble in its own terms
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.