Nghĩa tiếng Việt của

kick off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. bắt đầu một trận bóng đá bằng cú đá giao bóng; mở đầu một sự kiện hoặc hoạt động

Cấu trúc: kick off a match/event · the meeting kicks off at noon · kick off with something

The final will kick off at seven in the evening.

Trận chung kết sẽ bắt đầu lúc bảy giờ tối.

The workshop kicked off with a short introduction.

Buổi hội thảo mở đầu bằng phần giới thiệu ngắn.

2. (thân mật) bất ngờ nổi giận hoặc gây tranh cãi

Cấu trúc: kick off about something · kick off when · a row kicks off

He kicked off when he saw the incorrect charge on the bill.

Anh nổi nóng khi thấy khoản phí sai trên hóa đơn.

An argument kicked off outside the station.

Một cuộc cãi vã bùng lên bên ngoài nhà ga.

3. cởi giày hoặc một món đồ đang mang ở chân bằng động tác đá

Cấu trúc: kick off your shoes · kick something off · kick off a boot

She kicked off her shoes as soon as she got home.

Cô đá giày ra ngay khi vừa về đến nhà.

He kicked off one muddy boot by the door.

Anh đá chiếc ủng lấm bùn ra cạnh cửa.

Lưu ý: Kick off a match/event thường trung tính; nghĩa “nổi nóng” mang tính thân mật, phổ biến trong Anh-Anh. Danh từ kick-off có thể chỉ giờ bắt đầu hoặc cú giao bóng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

kickoff US /kˈɪkɔf/

noun

  1. (football) a kick from the center of the field to start a football game or to resume it after a score
  2. a start given to contestants (Synonyms: send-off, start-off)
    "I was there with my parents at the kickoff"
  3. the time at which something is supposed to begin (Synonyms: beginning, commencement, first, outset, get-go, start)
    "they got an early start"
    "she knew from the get-go that he was the man for her"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.