Nghĩa tiếng Việt của

kick back

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (thân mật, đặc biệt Anh-Mỹ) thư giãn và nghỉ ngơi, thường sau khi làm việc

Cấu trúc: kick back and relax · kick back after work · a place to kick back

We kicked back by the pool after the conference.

Chúng tôi thư giãn bên hồ bơi sau hội nghị.

Put your feet up and kick back for a while.

Gác chân lên và nghỉ ngơi một lúc đi.

2. đá hoặc bật ngược trở lại một cách đột ngột

Cấu trúc: the tool kicks back · kick back violently · be ready for a weapon to kick back

The saw can kick back if the blade catches in the wood.

Cưa có thể bật ngược nếu lưỡi mắc vào gỗ.

The engine kicked back when he tried to start it.

Động cơ bật ngược khi anh cố khởi động.

Lưu ý: Kick back nghĩa “thư giãn” là tiếng lóng thân mật; nghĩa bật ngược thường nói về dụng cụ hoặc động cơ. Kickback (danh từ, viết liền) cũng có thể chỉ tiền hoa hồng bất hợp pháp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

kickback US /kˈɪkbæk/

noun

  1. a commercial bribe paid by a seller to a purchasing agent in order to induce the agent to enter into the transaction

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.