Nghĩa tiếng Việt của
junk
Phiên âm Mỹ /dʒʌŋk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "junk" phát âm Mỹ /dʒʌŋk/ — audio file: junk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ghe mành, thuyền mành
danh từ
thừng châo cũ (dùng để tước lấy xơ xảm thuyền)
đồ đồng nát, giấy vụn, thuỷ tinh vụn, sắt vụn...
đồ tạp nhạp bỏ đi
(hàng hải) thịt ướp muối (bò, lợn...)
tảng, cục, mảng
mô sáp (trên đầu cá nhà táng)
(Mỹ), (từ lóng) thuốc mê
ngoại động từ
chia thành từng khúc, chặt thành từng mảng
(Mỹ) vứt bỏ đi (coi như vô giá trị)
Chuyên ngành kinh tế
cục mảnh
đồ cũ phế bỏ
đồ lạc-xoong
đồ lộn xộn rẻ tiền
đồ phế liệu
đồ tầm tầm
đồ ve chai
hàng xấu
tảng
thuyền buồm đáy bằng của Trung Quốc
thuyền mành
Chuyên ngành kỹ thuật
bẻ gãy từng mảnh
chất thải
cục
loại bỏ
mảng
phế liệu
phế thải
sắt vụn
tảng
vật bỏ đi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chặt khúc
Lĩnh vực: ô tô
đập vụn ra
sự cắt vụn
Lĩnh vực: xây dựng
ghe buồm
khúc gỗ tròn
thép vụn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- junk mail; junk food; junk something
Dễ nhầm
- junk means unwanted or low-quality things; rubbish is a general word for waste
Mẫu câu giá trị
- “We cleared old junk out of the garage.” (Chúng tôi dọn đống đồ bỏ đi khỏi ga-ra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật