Nghĩa tiếng Việt của

junk shop

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (đặc biệt Anh-Anh) cửa hàng bán đồ cũ, đồ lặt vặt hoặc đồ nội thất đã qua sử dụng với giá thường thấp

Cấu trúc: a junk shop · browse in a junk shop · buy/sell something at a junk shop

She found a set of old brass handles in a junk shop.

Cô tìm thấy một bộ tay nắm bằng đồng cũ trong cửa hàng đồ cũ.

The junk shop sells used furniture and household objects.

Cửa hàng đồ cũ bán đồ nội thất và vật dụng gia đình đã qua sử dụng.

Lưu ý: Junk shop có thể gợi một cửa hàng bán nhiều món cũ không đồng bộ; antique shop thường nhấn mạnh đồ cổ có giá trị sưu tầm hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a shop that sells cheap secondhand goods

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.