Nghĩa tiếng Việt của

jumping jack

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “jumping-jack”.

1. A star-shaped exercise movement involving jumping while spreading the legs and raising the arms

Cấu trúc: do jumping jacks · a set of jumping jacks · jumping-jack exercise

The coach asked the team to do twenty jumping jacks.

Huấn luyện viên yêu cầu cả đội thực hiện hai mươi động tác bật nhảy dang tay chân.

The children played with a wooden jumping jack puppet.

Bọn trẻ chơi con rối gỗ có tay chân chuyển động.

Lưu ý: A star-shaped exercise movement involving jumping while spreading the legs and raising the arms; also a toy or mechanical device with moving limbs.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. plaything consisting of a toy figure with movable joints that can be made to dance by pulling strings

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.