Nghĩa tiếng Việt của
jewel
Phiên âm Mỹ /ˈdʒuəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jewel" phát âm Mỹ /ˈdʒuəl/ — audio file: jewel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngọc đá quý
(số nhiều) đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn
chân kinh (đồng hồ)
(nghĩa bóng) người đáng quý; vật quý
ngoại động từ
nạm ngọc, nạm đá quý
tráng sức bằng châu báu
lắp chân kính (vào đồng hồ)
Chuyên ngành kỹ thuật
chân kính
đá quý
lắp chân kính
ngọc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- precious jewel; crown jewels; jewel → valuable stone or ornament
Dễ nhầm
- a jewel is a precious stone or an ornament containing one; figuratively, a jewel is someone or something especially valued
Mẫu câu giá trị
- “The crown was decorated with jewels.” (Chiếc vương miện được trang trí bằng đá quý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật