Nghĩa tiếng Việt của
jew
Phiên âm Mỹ /dʒu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jew" phát âm Mỹ /dʒu/ — audio file: jew.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người Do thái
(nghĩa xấu) người cho vay nặng lãi; con buôn lọc lõi khó chơi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Jewish people; Jew and Judaism; Jew → person noun
Dễ nhầm
- Jew refers to a person who is Jewish by religion or heritage; use respectfully and distinguish it from Jewish, the adjective
Mẫu câu giá trị
- “The museum tells the stories of Jewish communities.” (Bảo tàng kể câu chuyện về các cộng đồng Do Thái.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật