Nghĩa tiếng Việt của
jewelry
Phiên âm Mỹ /ˈdʒuəlɹi/ BrE /ˈdʒuəlri/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jewelry" phát âm Mỹ /ˈdʒuəlɹi/ Anh /ˈdʒuəlri/ — audio file: jewelry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn (nói chung)
nghệ thuật làm đồ kim hoàn
nghề bán đồ châu báu; nghề bán đồ kim hoàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fine jewelry; jewelry box; jewelry → jewellery (UK)
Dễ nhầm
- jewelry is the US spelling of jewellery, decorative items worn on the body; capitalize neither spelling
Mẫu câu giá trị
- “She inherited a box of antique jewelry.” (Cô thừa kế một hộp trang sức cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật