Nghĩa tiếng Việt của

jewellery

Phiên âm Mỹ /ˈdʒuəlɹi/ BrE /ˈdʒuəlri/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "jewellery" phát âm Mỹ /ˈdʒuəlɹi/ Anh /ˈdʒuəlri/ — audio file: jewellery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn (nói chung)
nghệ thuật làm đồ kim hoàn
nghề bán đồ châu báu; nghề bán đồ kim hoàn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật