Nghĩa tiếng Việt của
invite
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvaɪt/
Transcript: từ "invite" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvaɪt/ — audio file: invite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1028) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
mời
đem lại
carelessness invites accidentd — sự cẩu thả thường đem lại tai nạn
lôi cuốn, hấp dẫn; gây hứng
a scenery which invites a painter's brush — một cảnh gây hứng cho người nghệ sĩ
nội động từ
đưa ra lời mời
lôi cuốn, hấp dẫn; gây hứng['invait]
danh từ, (thông tục)
sự mời; lời mời
giấy mời
Chuyên ngành kỹ thuật
mời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- invite somebody TO + sự kiện/nơi: "invite colleagues to the launch".
- invite somebody TO V: "invite experts to speak at the seminar".
- Nghĩa mở rộng: "invite criticism/questions" = mời gọi (thường điều không mong muốn): "a vague conclusion invites questions".
Dễ nhầm
- Trọng âm: inVITE (v) khác INvitation (n — lời mời); "accept/decline an invitation".
- invite (n) chỉ dùng văn nói ("send an invite") — văn viết học thuật dùng invitation.
Mẫu câu giá trị
- "The university invited her to deliver the keynote." (trường mời cô trình bày bài phát biểu chính).
- "Opaque pricing only invites suspicion." (giá mờ mờ chỉ gây thêm nghi ngờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật