Nghĩa tiếng Việt của

invite

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvaɪt/

Transcript: từ "invite" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvaɪt/ — audio file: invite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1028) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
mời
đem lại
carelessness invites accidentd — sự cẩu thả thường đem lại tai nạn
lôi cuốn, hấp dẫn; gây hứng
a scenery which invites a painter's brush — một cảnh gây hứng cho người nghệ sĩ
nội động từ
đưa ra lời mời
lôi cuốn, hấp dẫn; gây hứng['invait]
danh từ, (thông tục)
sự mời; lời mời
giấy mời
Chuyên ngành kỹ thuật
mời

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật