Nghĩa tiếng Việt của
intended
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɛndɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "intended" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɛndɪd/ — audio file: intended.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có định ý, có dụng ý, đã được nhằm; chờ đợi
the intended effect — kết quả chờ đợi
sắp cưới, đã hứa hôn
an intended wife — vợ sắp cưới
danh từ
(thông tục) vợ sắp cưới, chồng sắp cưới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- intended for somebody; intended to do something; intend → intended
Dễ nhầm
- intended means planned or meant for a purpose; deliberate emphasizes being done consciously
Mẫu câu giá trị
- “The message was intended for the whole team.” (Thông điệp dành cho cả nhóm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật