Nghĩa tiếng Việt của
insulting
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈsʌltɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "insulting" phát âm Mỹ /ˌɪnˈsʌltɪŋ/ — audio file: insulting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục
xấc xược
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- insulting remark; find something insulting; insult → offensive
Dễ nhầm
- insulting means rude or likely to offend someone's dignity; an insult is a remark or action that does this
Mẫu câu giá trị
- “He apologised for the insulting comment.” (Anh xin lỗi vì lời nhận xét xúc phạm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật