Nghĩa tiếng Việt của
industrial arts
1. (Mỹ, tên môn học nay ít dùng) môn thực hành kỹ thuật/thủ công ở trường, trong đó học sinh làm quen với vật liệu, dụng cụ và cách chế tạo sản phẩm
Cấu trúc: take/teach industrial arts · an industrial-arts class · industrial arts workshop
He learned basic woodworking in industrial arts class.
Cậu học kỹ năng mộc cơ bản trong giờ thủ công kỹ thuật.
The school replaced industrial arts with a broader technology course.
Trường thay môn công nghệ thủ công bằng một khóa công nghệ tổng quát hơn.
Lưu ý: Industrial arts là tên gọi giáo dục cũ ở Bắc Mỹ; shop class hoặc technology education có thể là cách gọi hiện đại hơn, tùy chương trình.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a course in the methods of using tools and machinery as taught in secondary schools and technical schools
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.