Nghĩa tiếng Việt của
independent variable
1. biến độc lập — biến mà nhà nghiên cứu chủ động thay đổi hoặc dùng làm yếu tố giải thích để xem xét ảnh hưởng của nó lên biến khác
Cấu trúc: an independent variable · manipulate/control an independent variable · independent and dependent variables
The researchers changed the independent variable while keeping the other conditions constant.
Các nhà nghiên cứu thay đổi biến độc lập trong khi giữ các điều kiện khác ổn định.
In this experiment, light intensity is the independent variable.
Trong thí nghiệm này, cường độ ánh sáng là biến độc lập.
Lưu ý: Trong thí nghiệm, biến độc lập thường là yếu tố được thao tác; trong nghiên cứu quan sát, thuật ngữ có thể chỉ biến dự báo mà nhà nghiên cứu không trực tiếp điều khiển. Phân biệt với dependent variable, kết quả được đo.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (statistics) a variable whose values are independent of changes in the values of other variables (Synonyms: experimental variable)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.