Nghĩa tiếng Việt của
included
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈkludəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "included" phát âm Mỹ /ˌɪnˈkludəd/ — audio file: included.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bao gồm cả, kể cả
there are twelve, the children included — có mười hai người kể cả trẻ con
(thực vật học) không thò ra (nhị hoa)
Chuyên ngành kinh tế
gồm cả
kể cả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- included in the price; all taxes included; include → contained as part
Dễ nhầm
- included means contained as part of something; included in names the larger whole
Mẫu câu giá trị
- “Breakfast is included in the room price.” (Bữa sáng đã bao gồm trong giá phòng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật