Nghĩa tiếng Việt của
column inch
1. một inch chiều cao của một cột văn bản/quảng cáo
Cấu trúc: a column inch of space · charge by the column inch · buy an ad by the column inch
The newspaper charged the advertiser for each column inch of space.
Tờ báo tính phí nhà quảng cáo theo từng inch chiều cao cột được sử dụng.
The short notice occupied less than one column inch.
Mẩu thông báo ngắn chiếm chưa đến một inch chiều cao cột.
Lưu ý: Column inch là đơn vị chiều dài bằng một inch theo chiều dọc của một cột báo hoặc trang dàn cột. Trong quảng cáo báo in, giá có thể được tính theo diện tích dùng, chẳng hạn số column inches; đây không phải đơn vị chiều dài của toàn trang.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a unit of measurement for advertising space (Synonyms: inch)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.