Nghĩa tiếng Việt của
identify yourself with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. gắn bó, đồng mình với (nhóm, mục đích)
She identifies herself with the green movement.
Cô ấy gắn mình với phong trào môi trường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.