Nghĩa tiếng Việt của

hunter

Phiên âm Mỹ /ˈhʌntɚ/ BrE /ˈhʌntə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hunter" phát âm Mỹ /ˈhʌntɚ/ Anh /ˈhʌntə/ — audio file: hunter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đi săn
người đi lùng, người đi kiếm ((thường) trong từ ghép)
ngựa săn
đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hungting-watch)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật