Nghĩa tiếng Việt của
hunter
Phiên âm Mỹ /ˈhʌntɚ/ BrE /ˈhʌntə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hunter" phát âm Mỹ /ˈhʌntɚ/ Anh /ˈhʌntə/ — audio file: hunter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đi săn
người đi lùng, người đi kiếm ((thường) trong từ ghép)
ngựa săn
đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hungting-watch)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- big-game hunter; hunter-gatherer; hunt → hunter
Dễ nhầm
- a hunter is someone who pursues animals for food or sport; gatherer collects wild plants or food
Mẫu câu giá trị
- “The hunter tracked deer through the forest.” (Người thợ săn lần theo dấu hươu trong rừng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật