Nghĩa tiếng Việt của

hunt

Phiên âm Mỹ /hʌnt/

Transcript: từ "hunt" phát âm Mỹ /hʌnt/ — audio file: hunt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1998) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cuộc đi săn; sự đi săn
cuộc lùng sục, cuộc tìm kiếm
to find somebody after a long hunt — tìm thấy ai sau khi đã đi tìm một thời gian dài
to have a hunt for a job — đi tìm việc làm
đoàn người đi săn
khu vực săn bắn
nội động từ
săn bắn
(+ after, gor) lùng, tìm kiếm
to hunt for old furniture — lùng mua đồ gỗ cũ
to hunt for someone — tìm kiếm ai
ngoại động từ
săn, săn đuổi
to hunt big gam — săn thú lớn
lùng sục để săn đuổi, lùng sục để tìm kiếm
to hunt the whole district for game — lùng sục khắp vùng để săn thú
dùng (ngựa, chó săn) để đi săn
(Mỹ) bắn (thú săn)
to hunt down
dồn vào thế cùng
lùng sục, lùng bắt
to hunt down a criminal — lùng bắt một kẻ phạm tôi
to hunt out
lùng đuổi, đuổi ra
tìm ra, lùng ra
to hunt up
lùng sục, tìm kiếm
to hunt in couples
(xem) couple
Chuyên ngành kỹ thuật
rung
sự dao động
sự đu đưa
Lĩnh vực: điện
dao động đuổi
lắc pha
Lĩnh vực: xây dựng
săn
Lĩnh vực: toán & tin
sự đảo lại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật