Nghĩa tiếng Việt của

bounty hunter

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. thợ săn tiền thưởng; người được thuê truy tìm người bị truy nã

Cấu trúc: a bounty hunter · hire a bounty hunter · a bounty hunter tracks somebody down

The novel follows a bounty hunter searching for a missing fugitive.

Cuốn tiểu thuyết kể về một thợ săn tiền thưởng truy tìm một kẻ đào tẩu mất tích.

The film portrays a bounty hunter who works for a bail-bond company.

Bộ phim khắc họa một thợ săn tiền thưởng làm việc cho công ty bảo lãnh tại ngoại.

Lưu ý: Bounty hunter là người được thuê để tìm và bắt người đang bị truy nã hoặc không xuất hiện theo yêu cầu của tòa; hình ảnh này thường gắn với phim ảnh Mỹ và hoạt động bảo lãnh tại ngoại. Quyền hạn và tính hợp pháp của công việc khác nhau theo luật từng nơi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a hunter who kills predatory wild animals in order to collect a bounty
  2. someone who pursues fugitives or criminals for whom a reward is offered

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.