Nghĩa tiếng Việt của

hook up with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. gặp gỡ, kết nối với (ai)

I hooked up with some old classmates.

Tôi gặp lại mấy bạn học cũ.

2. bắt đầu quan hệ tình cảm với (ai — thân mật)

They hooked up with each other last summer.

Họ quen nhau hè năm ngoái.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. take in marriage (Synonyms: marry, get married, wed, conjoin, get hitched with, espouse)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.