Nghĩa tiếng Việt của
hook up
1. kết nối thiết bị với nguồn điện, mạng hoặc thiết bị khác để chúng hoạt động cùng nhau
Cấu trúc: hook something up to something · be hooked up to · hook up a printer/router
The technician hooked the display up to the conference-room computer.
Kỹ thuật viên kết nối màn hình với máy tính trong phòng họp.
Make sure the router is hooked up to the modem.
Hãy đảm bảo bộ định tuyến được kết nối với modem.
2. (thân mật, nhất là Anh-Mỹ) gặp hoặc tụ tập với ai đó; đôi khi chỉ việc bắt đầu quan hệ tình cảm/thể xác tùy ngữ cảnh
Cấu trúc: hook up with somebody · hook up after work · hook up at a party
We hooked up with the local guide near the station.
Chúng tôi gặp hướng dẫn viên địa phương gần nhà ga.
They first hooked up at a friend’s birthday party.
Họ gặp nhau lần đầu tại tiệc sinh nhật của một người bạn.
Lưu ý: Nghĩa gặp gỡ thường có hook up with somebody; trong một số ngữ cảnh Anh-Mỹ, cụm này hàm ý quan hệ tình dục, nên cần đọc ngữ cảnh. Không nhầm với hook somebody up with something nghĩa là giúp ai có được thứ gì.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
hookup US /hˈʊkʌp/
noun
- a system of components assembled together for a particular purpose (Synonyms: assemblage)
- a device providing a connection between a power source and a user
"some campsites have electrical hookups for trailers"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.