Nghĩa tiếng Việt của

holy see

Cụm từproper noun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. Tòa Thánh — cơ quan quyền lực trung ương của Giáo hội Công giáo Rôma do Giáo hoàng đứng đầu, đại diện Giáo hội trong quan hệ ngoại giao

Cấu trúc: the Holy See · the Holy See’s representative · diplomatic relations with the Holy See

The Holy See issued a statement on the negotiations.

Tòa Thánh ra tuyên bố về các cuộc đàm phán.

Several countries maintain diplomatic relations with the Holy See.

Một số quốc gia duy trì quan hệ ngoại giao với Tòa Thánh.

Lưu ý: Holy See là chủ thể tôn giáo và ngoại giao; Vatican City là quốc gia-thành phố có lãnh thổ. Hai khái niệm có liên hệ nhưng không đồng nghĩa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the smallest sovereign state in the world; the see of the Pope (as the Bishop of Rome); home of the Pope and the central administration of the Roman Catholic Church; achieved independence from Italy in 1929 (Synonyms: The Holy See, State of the Vatican City)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.