Nghĩa tiếng Việt của
holidays
Phiên âm Mỹ /ˈhɑləˌdeɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "holidays" phát âm Mỹ /ˈhɑləˌdeɪz/ — audio file: holidays.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-kỳ nghỉ
ngày lễ
ngày nghỉ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- school holidays; go on holiday; holiday → holidays
Dễ nhầm
- holidays can mean periods away from work or school, or trips taken for pleasure; vacation is common in US English
Mẫu câu giá trị
- “We are spending the holidays with family.” (Chúng tôi nghỉ lễ cùng gia đình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật