Nghĩa tiếng Việt của
hire purchase
1. (Anh-Anh) hình thức mua hàng trả góp định kỳ, trong đó quyền sở hữu thường chỉ chuyển cho người mua sau khi hoàn tất các khoản thanh toán theo hợp đồng
Cấu trúc: buy something on hire purchase · a hire-purchase agreement/contract · pay by hire purchase
They bought the washing machine on hire purchase.
Họ mua chiếc máy giặt theo hình thức trả góp thuê mua.
Read the hire-purchase agreement carefully before signing it.
Hãy đọc kỹ hợp đồng thuê mua trả góp trước khi ký.
Lưu ý: Ở Bắc Mỹ, installment plan thường dùng cho hình thức trả góp gần tương ứng. Điều khoản về quyền sở hữu, lãi và quyền chấm dứt hợp đồng phụ thuộc luật và hợp đồng cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
hire-purchase
noun
- installment plan (Synonyms: never-never)
"we bought a car on the never-never"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.