Nghĩa tiếng Việt của
highway
Phiên âm Mỹ /ˈhaɪˌweɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "highway" phát âm Mỹ /ˈhaɪˌweɪ/ — audio file: highway.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đường cái, quốc lộ
con đường chính (bộ hoặc thuỷ)
(nghĩa bóng) con đường, đường lối (hành động...)
Chuyên ngành kinh tế
đường bộ
đường cái
quốc lộ
xa lộ
Chuyên ngành kỹ thuật
đường cao tốc
đường dẫn chính
đường ô tô
đường trục
đường trục chính
đường trung chuyển
đường truyền chính
thanh dẫn
xa lộ
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
cao lộ
Lĩnh vực: xây dựng
đường bộ
đường nhựa rộng
Lĩnh vực: toán & tin
tuyến cao tốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- highway patrol; highway code; highway → main road
Dễ nhầm
- a highway is a major public road, especially in North America; motorway is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “They drove along the highway for several hours.” (Họ lái xe trên đường cao tốc suốt vài giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật