Nghĩa tiếng Việt của

hid

Phiên âm Mỹ /hɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hid" phát âm Mỹ /hɪd/ — audio file: hid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “hide” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “hid” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “hide” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa)
(đùa cợt) da người
neither hide not hair
không có bất cứ một dấu vết gì
to save one's own hide
để cứu lấy tính mạng mình; cầu an bảo mạng
ngoại động từ
lột da
(thông tục) đánh đòn
danh từ
(sử học) Haiddơ (đơn vị đo ruộng đất từ 60 đến 120 mẫu Anh tuỳ theo từng địa phương ở Anh)
nơi nấp để rình thú rừng
nội động từ hidden, hid
trốn, ẩn nấp, náu
ngoại động từ
che giấu, che đậy, giấu giếm; giữ kín (một điều gì)
che khuất
to hide one's head
giấu mặt đi vì xấu hổ, xấu hổ vì không dám ló mặt ra
not to hide one's light (candle) under a bushel
(xem) bushel
Chuyên ngành kinh tế
bộ da
da sống
lột da
nguyên liệu giầy da
Chuyên ngành kỹ thuật
che khuất
dấu
trơn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
da sống, da mới lột, da chưa thuộc
Lĩnh vực: xây dựng
làm khuất

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật