Nghĩa tiếng Việt của
hid
Phiên âm Mỹ /hɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hid" phát âm Mỹ /hɪd/ — audio file: hid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “hid” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “hide” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa)
(đùa cợt) da người
neither hide not hair
không có bất cứ một dấu vết gì
to save one's own hide
để cứu lấy tính mạng mình; cầu an bảo mạng
ngoại động từ
lột da
(thông tục) đánh đòn
danh từ
(sử học) Haiddơ (đơn vị đo ruộng đất từ 60 đến 120 mẫu Anh tuỳ theo từng địa phương ở Anh)
nơi nấp để rình thú rừng
nội động từ hidden, hid
trốn, ẩn nấp, náu
ngoại động từ
che giấu, che đậy, giấu giếm; giữ kín (một điều gì)
che khuất
to hide one's head
giấu mặt đi vì xấu hổ, xấu hổ vì không dám ló mặt ra
not to hide one's light (candle) under a bushel
(xem) bushel
Chuyên ngành kinh tế
bộ da
da sống
lột da
nguyên liệu giầy da
Chuyên ngành kỹ thuật
che khuất
dấu
trơn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
da sống, da mới lột, da chưa thuộc
Lĩnh vực: xây dựng
làm khuất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hide a key; hid behind a tree; hide → hid
Dễ nhầm
- hid is the past tense of hide; hidden is the past participle
Mẫu câu giá trị
- “The children hid behind the sofa.” (Bọn trẻ trốn sau ghế sofa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật