Nghĩa tiếng Việt của
healing
Phiên âm Mỹ /ˈhilɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "healing" phát âm Mỹ /ˈhilɪŋ/ — audio file: healing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
để chữa bệnh, để chữa vết thương
healing ointments — thuốc mỡ rịt vết thương
đang lành lại, đang lên da non (vết thương)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự dưỡng hộ
Lĩnh vực: xây dựng
công tác mái
việc lợp mái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- healing process; healing wound; heal → becoming healthy again
Dễ nhầm
- healing is the process of becoming or making someone healthy again; it can refer to physical recovery or emotional recovery
Mẫu câu giá trị
- “Rest is important for the healing process.” (Nghỉ ngơi rất quan trọng đối với quá trình hồi phục.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật