Nghĩa tiếng Việt của

healing

Phiên âm Mỹ /ˈhilɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "healing" phát âm Mỹ /ˈhilɪŋ/ — audio file: healing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “heal” ~C1
tính từ
để chữa bệnh, để chữa vết thương
healing ointments — thuốc mỡ rịt vết thương
đang lành lại, đang lên da non (vết thương)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự dưỡng hộ
Lĩnh vực: xây dựng
công tác mái
việc lợp mái

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật