Nghĩa tiếng Việt của
head start
1. lợi thế ban đầu giúp ai đó tiến nhanh hoặc có cơ hội thành công hơn
Cấu trúc: give/get a head start · have a head start over somebody · a head start in life
The internship gave her a head start in the job market.
Kỳ thực tập giúp cô có lợi thế ban đầu trên thị trường việc làm.
Our team had a head start because we already knew the software.
Nhóm chúng tôi có lợi thế vì đã biết dùng phần mềm.
2. sự bắt đầu sớm hơn người khác trong một cuộc đua hoặc hoạt động
Cấu trúc: give somebody a head start · start with a head start
The younger runners were given a head start.
Các vận động viên nhỏ tuổi được xuất phát sớm hơn.
We left at dawn to get a head start on the drive.
Chúng tôi khởi hành lúc bình minh để đi trước một bước trên hành trình.
Lưu ý: Head start có thể là lợi thế rộng hoặc khoảng xuất phát sớm theo nghĩa đen; give somebody a head start thường nêu người được hưởng lợi thế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the advantage gained by beginning early (as in a race) (Synonyms: start)
"with an hour's start he will be hard to catch"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.