Nghĩa tiếng Việt của

head up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “head-up”.

1. đứng đầu hoặc lãnh đạo một nhóm, bộ phận hay dự án

Cấu trúc: head up a team/department/project · be headed up by somebody

She will head up the customer research team.

Cô sẽ lãnh đạo nhóm nghiên cứu khách hàng.

The review was headed up by an independent chair.

Đợt đánh giá do một chủ tọa độc lập đứng đầu.

Lưu ý: Head something up là cách nói thường gặp trong môi trường công việc; head a team cũng tự nhiên và ngắn gọn hơn. Tân ngữ có thể tách: head up the team / head the team up.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. be the first or leading member of (a group) and excel (Synonyms: head)
    "This student heads the class"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.