Nghĩa tiếng Việt của
hard up
Cụm từidiomBiên soạn riêngPhổ biến
1. (thông tục) thiếu tiền, cạn túi
I'm a bit hard up this month.
Tháng này mình hơi cạn túi.
Hard-up students often skip meals.
Sinh viên túng thiếu thường nhịn bữa.
Lưu ý: Có gạch nối khi đứng trước danh từ: hard-up students. Nghĩa hiếm hoi khác: thiếu thứ gì (hard up for ideas = cạn ý tưởng).
Mục từ điển mở (OVDP)
-nghèo
thiếu tiền
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
adjective (satellite)
- not having enough money to pay for necessities (Synonyms: impecunious, in straitened circumstances(p), penniless, penurious, pinched)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.