Nghĩa tiếng Việt của
changing
Phiên âm Mỹ /ˈtʃeɪndʒɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "changing" phát âm Mỹ /ˈtʃeɪndʒɪŋ/ — audio file: changing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
hay thay đổi, hay biến đổi
Chuyên ngành kỹ thuật
sự chuyển dịch
sự thay đổi
Lĩnh vực: xây dựng
sự chuyển trạm máy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- changing weather; changing room; change → changing
Dễ nhầm
- changing can mean becoming different or a room for changing clothes; change drops final e before -ing
Mẫu câu giá trị
- “The changing light made the hills look different.” (Ánh sáng thay đổi khiến những ngọn đồi trông khác đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật