Nghĩa tiếng Việt của
whack
Phiên âm Mỹ /wæk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "whack" phát âm Mỹ /wæk/ — audio file: whack.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cú đánh mạnh; đòn đau
(từ lóng) phần
ngoại động từ
đánh mạnh, đánh đau
(từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- whack a ball; a whack on the head; out of whack
Dễ nhầm
- whack means hit something hard or a hard hit; out of whack means not working or arranged properly
Mẫu câu giá trị
- “He gave the stuck lid a whack.” (Anh đập mạnh vào chiếc nắp bị kẹt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật