Nghĩa tiếng Việt của

guinea pig

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “guinea-pig”.

1. bọ ú/chuột lang, loài gặm nhấm nhỏ thường nuôi làm thú cưng

Cấu trúc: keep a guinea pig as a pet · a guinea-pig cage · feed a guinea pig

The children adopted a guinea pig from the animal shelter.

Bọn trẻ nhận nuôi một con bọ ú từ trung tâm cứu hộ động vật.

Their guinea pig hid inside its wooden shelter.

Con bọ ú của họ trốn bên trong căn nhà gỗ nhỏ.

2. (nghĩa bóng) người/vật được dùng thử nghiệm trước

Cấu trúc: use somebody as a guinea pig · act as a guinea pig for a trial

The students volunteered as guinea pigs for the new teaching method.

Các sinh viên tình nguyện làm đối tượng thử nghiệm cho phương pháp dạy mới.

I did not want to be the first guinea pig to test the software.

Tôi không muốn là người đầu tiên thử nghiệm phần mềm.

Lưu ý: Guinea pig là loài gặm nhấm nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng; nghĩa bóng chỉ người/động vật được dùng thử nghiệm một phương pháp hay sản phẩm. Tên gọi gây hiểu nhầm: con vật không phải lợn và có nguồn gốc Nam Mỹ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. stout-bodied nearly tailless domesticated cavy; often kept as a pet and widely used in research (Synonyms: Cavia cobaya)
  2. a person who is subjected to experimental or other observational procedures; someone who is an object of investigation (Synonyms: subject, case)
    "the subjects for this investigation were selected randomly"
    "the cases that we studied were drawn from two different communities"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.