Nghĩa tiếng Việt của
guinea
Phiên âm Mỹ /ˈɡɪni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "guinea" phát âm Mỹ /ˈɡɪni/ — audio file: guinea.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đồng ghinê (tiền vàng của nước Anh xưa, giá trị tương đương 21 silinh)
Chuyên ngành kinh tế
đồng ghi-ni
gà phi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Guinea; a guinea coin; guinea → country or old British money
Dễ nhầm
- Guinea can name a West African country; a guinea was an old British coin worth 21 shillings, so context and capitalization matter
Mẫu câu giá trị
- “The museum displayed a gold guinea coin.” (Bảo tàng trưng bày một đồng guinea bằng vàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật