Nghĩa tiếng Việt của

guinea fowl

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable; plural unchanged)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “guinea-fowl”.

1. gà sao/chim guinea fowl

Cấu trúc: raise/keep guinea fowl · a flock of guinea fowl · roast guinea fowl

The farm keeps guinea fowl alongside its chickens.

Trang trại nuôi gà sao cùng với gà nhà.

Roast guinea fowl was served with herbs and vegetables.

Món gà sao quay được dùng kèm rau thơm và rau củ.

Lưu ý: Guinea fowl là loài chim thuộc họ trĩ, thường có lông xám đậm đốm trắng và được nuôi lấy thịt; số nhiều thường giữ nguyên guinea fowl. Tên gọi không có nghĩa đây là một con gà sống ở Guinea.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a west African bird having dark plumage mottled with white; native to Africa but raised for food in many parts of the world (Synonyms: guinea, Numida meleagris)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.