Nghĩa tiếng Việt của
guilt
Phiên âm Mỹ /ɡɪlt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "guilt" phát âm Mỹ /ɡɪlt/ — audio file: guilt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
điều sai quấy, tội lỗi
sự phạm tội, sự có tội
Chuyên ngành kinh tế
sự phạm tội
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tội lỗi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel guilt; guilt about something; guilty conscience
Dễ nhầm
- guilt is the feeling of having done something wrong; shame is often concern about how one appears to others
Mẫu câu giá trị
- “He felt guilt for not visiting his friend.” (Anh cảm thấy có lỗi vì đã không đến thăm bạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật