Nghĩa tiếng Việt của

guest house

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhà nghỉ, guesthouse (kinh doanh nhỏ)

They run a small guest house near the lake.

Họ mở guesthouse nhỏ gần hồ.

The guest house serves breakfast at eight.

Guesthouse phục vụ sáng tám giờ.

Lưu ý: Du lịch; Việt Nam quen gọi "nhà nghỉ/guesthouse".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
nhà trọ thượng hạng
nhà khách

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

guesthouse US /ɡˈɛsthaʊs/

noun

  1. a house separate from the main house; for housing guests

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.