Nghĩa tiếng Việt của
guest room
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “guest-room”.
1. phòng cho khách ngủ (trong nhà)
Fresh sheets on the guest room.
Ga mới ở phòng khách rồi.
The guest room doubles as an office.
Phòng khách kiêm luôn phòng làm việc.
Lưu ý: Trong nhà riêng — khác "guesthouse" (kinh doanh).
Mục từ điển mở (OVDP)
-room) /'gestrum/
danh từ
phòng dành cho khách
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
guestroom
noun
- a bedroom that is kept for the use of guests
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.