Nghĩa tiếng Việt của

growth ring

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. vòng/lớp sinh trưởng trong gỗ, vỏ hoặc xương

Cấu trúc: count growth rings · a tree’s growth rings · growth rings in a shell

The forester counted the tree’s growth rings.

Kiểm lâm đếm các vòng sinh trưởng của cây.

A growth ring was visible in the cross-section of the shell.

Một vòng sinh trưởng hiện rõ trên mặt cắt của vỏ sò.

Lưu ý: Growth ring là lớp/vòng hình thành trong gỗ, vỏ sò hoặc xương trong một giai đoạn sinh trưởng; chuyên gia có thể dùng các vòng để ước tính tuổi hay lịch sử phát triển. Vòng thường gắn với chu kỳ theo mùa nhưng không phải lúc nào cũng tương ứng chính xác một năm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an annual formation of wood in plants as they grow (Synonyms: annual ring)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.