Nghĩa tiếng Việt của
good looks
Cụm từnoun phrasedanh từ số nhiềuBiên soạn riêngPhổ biến
1. ngoại hình ưa nhìn
He traded on his good looks for years.
Anh ăn điểm ngoại hình suốt nhiều năm.
Good looks fade; kindness lasts.
Nhan sắc phai, lòng tốt bền.
Lưu ý: Số nhiều; hay đi với "trade on" (ăn điểm).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ số nhiều
vẻ đẹp, nét đẹp (người)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the quality of having regular well-defined features (especially of a man) (Synonyms: handsomeness)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.