Nghĩa tiếng Việt của
goal kick
Mục trong từ điển mở: “goal-kick”.
1. (bóng đá) quả phát bóng lên của đội phòng ngự sau khi bóng qua biên ngang do đội tấn công chạm cuối
Cấu trúc: take/award a goal kick · a short goal kick · goal kick to the left
The goalkeeper took a goal kick after the ball crossed the end line.
Thủ môn thực hiện quả phát bóng lên sau khi bóng đi qua đường biên ngang.
They played the goal kick short to a defender.
Họ chuyền ngắn từ quả phát bóng lên cho một hậu vệ.
2. (rugby) cú đá nhằm ghi bàn
Cấu trúc: attempt a goal kick · score from a goal kick
The fly-half prepared for a goal kick after the penalty.
Cầu thủ fly-half chuẩn bị đá ghi bàn sau quả phạt.
A successful goal kick added two points to the team’s total.
Cú đá thành công cộng thêm hai điểm cho đội.
Lưu ý: Goal kick có nghĩa khác nhau theo môn thể thao: trong bóng đá, đây là quả phát bóng của đội phòng ngự sau khi bóng qua đường biên ngang do đội tấn công chạm cuối và không có bàn thắng; trong rugby, cụm có thể chỉ cú đá nhằm ghi bàn. Luật thi đấu tùy môn và giải.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
goal-kick
noun
- (association football) a kick by the defending side after the attacking side sends the ball over the goal-line
- (rugby) an attempt to kick a goal
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.