Nghĩa tiếng Việt của
gigantic
Phiên âm Mỹ /dʒaɪˈɡæntɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gigantic" phát âm Mỹ /dʒaɪˈɡæntɪk/ — audio file: gigantic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
khổng lồ, kếch x
Chuyên ngành kỹ thuật
khổng lồ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gigantic building; gigantic mistake; gigantic → extremely large
Dễ nhầm
- gigantic means extremely large and is close to enormous; it can describe a physical object or an unusually large problem
Mẫu câu giá trị
- “A gigantic wave crashed against the shore.” (Một con sóng khổng lồ ập vào bờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật