Nghĩa tiếng Việt của
gift
Phiên âm Mỹ /ɡɪft/
Transcript: từ "gift" phát âm Mỹ /ɡɪft/ — audio file: gift.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1427) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự ban cho, sự cho, sự tặng
I would not take (have) it at a gift — không cho tôi cũng lấy
quà tặng, quà biếu
birthday gifts — quà tặng vào dịp ngày sinh
tài, thiên tài, năng khiếu
a gift for poetry — tài làm thơ
the gift of the gab — tài ăn nói
ngoại động từ
tặng, biếu, cho
ban cho, phú cho
Chuyên ngành kinh tế
quà biếu
quà tặng
sự tặng
tặng phẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
quà tặng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gift = món quà: "a birthday gift", "exchange gifts".
- a gift FOR something = tài bẩm: "a gift for languages"; gifted (adj — có tài: "gifted pupils").
- gift (v) — tặng: "the couple gifted the land to the school"; gift shop (quầy quà lưu niệm).
Dễ nhầm
- gift (quà — Mỹ; BrE cũng dùng) vs present (quà — đời thường Anh) vs donation (quyên góp — cho tổ chức).
- "free gift" (quà miễn phí marketing — hơi thừa nhưng thương mại hay dùng).
Mẫu câu giá trị
- "Each intern received a gift of tools on graduation." (mỗi thực tập sinh nhận bộ dụng cụ khi tốt nghiệp).
- "She shows a gift for calming heated rooms." (cô có bẩm chất xoa dịu phòng nóng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật