Nghĩa tiếng Việt của
gift shop
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. cửa hàng quà lưu niệm
The museum gift shop has lovely prints.
Quầy lưu niệm bảo tàng có nhiều tranh in đẹp.
Airport gift shops charge double.
Quầy quà sân bay giá gấp đôi.
I bought a magnet at the gift shop.
Tôi mua một cái nam châm ở quầy lưu niệm.
Lưu ý: Gắn bảo tàng, khách sạn, điểm du lịch.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
cửa hàng chuyên bán những mặt hàng làm quà biếu
Chuyên ngành kinh tế
cửa hàng quà tặng
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a shop that sells miscellaneous articles appropriate as gifts (Synonyms: novelty shop)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.